勇决

勇决
yǒngjué
dũng quyết

dũng cảm và quyết đoán

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. dũng cảm và quyết đoán

  2. dũng cảm; dũng mãnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.