勃海

勃海
hǎi
bột hải

tỉnh Bột Hải (thời Hán, vùng biển Bột Hải)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tỉnh Bột Hải (thời Hán, vùng biển Bột Hải)

    • Bột Hải là một tỉnh của nhà Hán.

  2. danh từ

    Biển Bột Hải (tên cũ của Bột Hải)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.