势降

势降
shìjiàng
thế giáng

sụt áp; sụt thế (điện)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sụt áp; sụt thế (điện)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.