势阱

势阱
shìjǐng
thế tỉnh

giếng thế năng (vật lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giếng thế năng (vật lý)

    • Cái thế giếng này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.