Tới nội dung chính

势必

势必
shìbì
thế tất

tất yếu phải; nhất định sẽ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#46435
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    tất yếu phải; nhất định sẽ

    • 。

      Anh ấy nhất định sẽ thành công.

  2. 貳副trạng từ

    chắc chắn sẽ; tất yếu sẽ

势
shì
thế
BỘ THỦ⼒
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu