势头

势头
shìtóu
thế đầu

đà; thế; xu thế

HSK 7 (3.0)6 nghĩa#37251
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đà; thế; xu thế

    • Đà này rất tốt.

  2. danh từ

    đà; xu thế; khí thế

    • Tình hình này rất tốt.

  3. danh từ

    khuynh hướng; xu hướng

    • Xu hướng này rất tốt.

  4. danh từ

    tình hình; diễn biến tình thế

  5. danh từ

    sức mạnh; lực; sức lực

  6. danh từ

    động lượng (vật lý); đà chuyển động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.