Tới nội dung chính

劵

劵
juàn
quyển
⼒bộ lực · 8 nét

mệt mỏi; chán nản; uể oải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mệt mỏi; chán nản; uể oải(kế thừa)

    • 。

      Tôi cảm thấy rất mệt mỏi.

劵
juàn
quyển
BỘ THỦ⼒
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu