Tới nội dung chính

倦

倦
juàn
quyện
⼈bộ nhân · 10 nét

mệt mỏi; chán nản; uể oải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mệt mỏi; chán nản; uể oải

    • 。

      Tôi cảm thấy rất mệt mỏi.

倦
juàn
quyện
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu