劳役

劳役
láo
lao dịch

lao dịch; lao động khổ sai

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lao dịch; lao động khổ sai

    • Anh ta bị kết án lao dịch.

  2. danh từ

    lao dịch; khổ sai; phu phen tạp dịch

    • Thời cổ đại có chế độ lao dịch.

  3. danh từ

    lao dịch; lao động khổ sai; tạp dịch

    • Anh ta bị phạt đi lao dịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.