劳动节

劳动节
Láodòngjié
lao động tiết

Ngày Quốc tế Lao động (1 tháng 5)

1 nghĩa#41643
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngày Quốc tế Lao động (1 tháng 5)

    • Ngày Quốc tế Lao động là ngày 1 tháng 5.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.