劲风

劲风
jìngfēng
kình phong

gió mạnh; gió to

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gió mạnh; gió to

    • Gió mạnh thổi qua, lá cây xào xạc.

  2. danh từ

    gió mạnh; cuồng phong

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.