劲草

劲草
jìngcǎo
kình thảo

cỏ cứng cáp; (bóng) người kiên cường bất khuất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cỏ cứng cáp; (bóng) người kiên cường bất khuất

    • Gió mạnh biết cỏ cứng.

  2. danh từ

    cỏ cứng (bóng: người kiên trung bất khuất dù gian nguy)

    • Gió mạnh mới biết cỏ cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.