Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
/
劲草
劲草
kình thảo
cỏ cứng cáp; (bóng) người kiên cường bất khuất
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cỏ cứng cáp; (bóng) người kiên cường bất khuất
- 。
Gió mạnh biết cỏ cứng.
- 貳名danh từ
cỏ cứng (bóng: người kiên trung bất khuất dù gian nguy)
- 。
Gió mạnh mới biết cỏ cứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ劲草
Phồn thể勁草
kình thảo
cỏ cứng cáp; (bóng) người kiên cường bất khuất
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cỏ cứng cáp; (bóng) người kiên cường bất khuất
- 。
Gió mạnh biết cỏ cứng.
- 貳名danh từ
cỏ cứng (bóng: người kiên trung bất khuất dù gian nguy)
- 。
Gió mạnh mới biết cỏ cứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng