劲烈

劲烈
jìngliè
kình liệt

hung dữ; hung hãn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hung dữ; hung hãn

    • Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất mạnh mẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.