劲敌

劲敌
jìng
kình địch

đối thủ mạnh; kình địch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đối thủ mạnh; kình địch

    • Anh ấy là một đối thủ đáng gờm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.