劲挺

劲挺
jìngtǐng
kình đĩnh

mạnh; cường tráng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mạnh; cường tráng

    • Anh ấy rất khỏe mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.