劲拔

劲拔
jìng
kình bạt

cao thẳng; vươn thẳng (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cao thẳng; vươn thẳng (văn)

    • Anh ấy có dáng người cao ráo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.