劲急

劲急
jìng
kình cấp

(của dòng chảy, gió) mạnh và nhanh; cuồn cuộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (của dòng chảy, gió) mạnh và nhanh; cuồn cuộn

    • Anh ấy chạy ra ngoài một cách mạnh mẽ và nhanh chóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.