劲峭

劲峭
jìngqiào
kình tiễu

(của gió) mạnh và buốt lạnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (của gió) mạnh và buốt lạnh

    • Gió bắc lạnh buốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.