Tới nội dung chính

劮

劮
yì
⼒bộ lực · 7 nét

thong thả; nhàn nhã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thong thả; nhàn nhã

劮
yì
BỘ THỦ⼒
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu