努劲儿

努劲儿
jìnr
nỗ kình nhi

vươn ra; duỗi ra; mở rộng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vươn ra; duỗi ra; mở rộng

    • Anh ấy cố gắng hết sức để nâng cái hộp lên.

  2. động từ

    cố gắng hết sức; dùng hết sức lực

    • Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.