助学

助学
zhùxué
trợ học

hỗ trợ học tập; tài trợ học bổng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hỗ trợ học tập; tài trợ học bổng

    • Anh ấy đã trợ giúp tài chính cho rất nhiều học sinh nghèo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.