Tới nội dung chính

助人

助人
zhùrén
trợ nhân

giúp đỡ người khác

1 nghĩa#37543
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giúp đỡ người khác

    • 。

      Anh ấy thích giúp đỡ người khác.

助
zhù
trợ
BỘ THỦ⼒
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu