- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
giúp đỡ người khác
giúp đỡ người khác
Anh ấy thích giúp đỡ người khác.
giúp đỡ người khác
giúp đỡ người khác
Anh ấy thích giúp đỡ người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.