助人

助人
zhùrén
trợ nhân

giúp đỡ người khác

1 nghĩa#37543
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giúp đỡ người khác

    • Anh ấy thích giúp đỡ người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.