Tới nội dung chính

动议

动议
dòngyì
động nghị

đề xuất; kiến nghị; khởi xướng

2 nghĩa#18933
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đề xuất; kiến nghị; khởi xướng

    • 。

      Đề xuất này đã được thông qua.

  2. 貳名danh từ

    trạng thái; diễn biến; động thái

    • 。

      Đề nghị này đã được thông qua.

动
dòng
động
BỘ THỦ⼒
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu