动笔

动笔
dòng
động bút

cầm bút lên; bắt đầu viết (hoặc vẽ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cầm bút lên; bắt đầu viết (hoặc vẽ)

    • Anh ấy bắt đầu viết một lá thư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.