劣等

劣等
lièděng
liệt đẳng

kém chất lượng; hạng kém; thấp kém

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kém chất lượng; hạng kém; thấp kém

    • Sản phẩm kém chất lượng này không nên được bán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.