加钱

加钱
jiāqián
gia tiền

trả thêm tiền; tăng thêm tiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trả thêm tiền; tăng thêm tiền

    • Bạn có cần trả thêm tiền không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.