加试

加试
jiāshì
gia thí

thi bổ sung; thi thêm môn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thi bổ sung; thi thêm môn

    • Bài kiểm tra này có cần thi thêm không?

  2. danh từ

    thi bổ sung; thi thêm

    • Ngày mai tôi phải tham gia kỳ thi phụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.