加温

加温
jiāwēn
gia ôn

làm nóng; gia nhiệt

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    làm nóng; gia nhiệt

    • Xin hãy làm nóng nước.

  2. động từ

    làm ấm; tăng nhiệt độ

    • Xin hãy làm ấm nước.

  3. động từ

    tăng nhiệt độ; làm nóng thêm

  4. động từ

    làm nóng; tăng nhiệt; (bóng) kích thích; thúc đẩy

    • Chúng ta cần kích thích thị trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.