加征

加征
jiāzhēng
gia trưng

đánh thêm (thuế hoặc thuế quan); tăng thu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh thêm (thuế hoặc thuế quan); tăng thu

    • Chính phủ quyết định tăng thêm thuế quan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.