加宽

加宽
jiākuān
gia khoan

mở rộng; nới rộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mở rộng; nới rộng

    • Con đường này cần được mở rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.