加官

加官
jiāguān
gia quan

được thăng quan; thăng chức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    được thăng quan; thăng chức

    • Anh ấy đã được thăng quan tiến chức.

  2. danh từ

    thăng chức; thêm chức quan

    • Anh ấy đã nhận được một chức quan bổ sung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.