加之

加之
jiāzhī
gia chi

thêm vào đó; hơn nữa; vả lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. liên từ

    thêm vào đó; hơn nữa; vả lại

    • Hơn nữa anh ấy rất nỗ lực, vì vậy anh ấy đã thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.