办学

办学
bànxué
biện học

tổ chức; điều hành trường học

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tổ chức; điều hành trường học

    • Họ muốn mở trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • bát(tám, phân tán ra hai bên)HỘI Ý

Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.