Tới nội dung chính

办学

办学
bànxué
biện học

tổ chức; điều hành trường học

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tổ chức; điều hành trường học

    • 。

      Họ muốn mở trường.

办
bàn
biện
BỘ THỦ⼒
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu