力荐

力荐
jiàn
lực tiến

ra sức tiến cử; nhiệt tình giới thiệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ra sức tiến cử; nhiệt tình giới thiệu

    • Tôi rất khuyến khích bạn xem bộ phim này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.