- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
ủng hộ mạnh mẽ; hết lòng ủng hộ
ủng hộ mạnh mẽ; hết lòng ủng hộ
Tôi ủng hộ mạnh mẽ quyết định của bạn.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
ủng hộ mạnh mẽ; hết lòng ủng hộ
ủng hộ mạnh mẽ; hết lòng ủng hộ
Tôi ủng hộ mạnh mẽ quyết định của bạn.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.