力挺

力挺
tǐng
lực đĩnh

ủng hộ mạnh mẽ; hết lòng ủng hộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ủng hộ mạnh mẽ; hết lòng ủng hộ

    • Tôi ủng hộ mạnh mẽ quyết định của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.