力拓

力拓
Tuò
lực thác

Tập đoàn khai khoáng Rio Tinto (Anh-Úc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tập đoàn khai khoáng Rio Tinto (Anh-Úc)

    • Rio Tinto là một trong những công ty khai thác mỏ hàng đầu thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.