力战

力战
zhàn
lực chiến

chiến đấu hết sức; dốc sức chiến đấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chiến đấu hết sức; dốc sức chiến đấu

    • Họ chiến đấu đến cùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.