力戒

力戒
jiè
lực giới

ra sức tránh; cố tránh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ra sức tránh; cố tránh

    • Chúng ta nên cố gắng tránh kiêu ngạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.