力场

力场
chǎng
lực trường

trường lực (vật lý)

1 nghĩa#28714
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường lực (vật lý)

    • Lực trường này rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.