- 刀đao(con dao)BỘ
- 辟tích(mở ra, khai phá)HÌNH THANH
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
chặt củi; bổ củi
chặt củi; bổ củi
Anh ấy chặt củi mỗi ngày.
chặt củi; bổ củi
Anh ấy đang bổ củi.
chặt củi; củi bổ
chặt củi; củi bổ
Anh ấy đang bổ củi.
chặt củi; bổ củi
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
chặt củi; bổ củi
chặt củi; bổ củi
Anh ấy chặt củi mỗi ngày.
chặt củi; bổ củi
Anh ấy đang bổ củi.
chặt củi; củi bổ
chặt củi; củi bổ
Anh ấy đang bổ củi.
chặt củi; bổ củi
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.