副州长

副州长
zhōuzhǎng
phó châu trưởng

Phó thống đốc bang; phó tỉnh trưởng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Phó thống đốc bang; phó tỉnh trưởng

    • Ông ấy là phó thống đốc của bang này.

  2. danh từ

    Phó thống đốc bang (Mỹ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phức(đầy tràn, phong phú)HÌNH THANH
  • đao(dao (dạng bên phải))BỘ

Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.