剧社

剧社
shè
kịch xã

đoàn kịch; nhóm kịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đoàn kịch; nhóm kịch

    • Cô ấy đã tham gia công ty kịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.