剖白

剖白
pōubái
phẫu bạch

thanh minh; bộc bạch lòng mình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thanh minh; bộc bạch lòng mình

    • Anh ấy đã tự giải thích suy nghĩ của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.