刺花

刺花
huā
thích hoa

xăm mình; thích chữ lên da (hình phạt thời xưa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xăm mình; thích chữ lên da (hình phạt thời xưa)

    • Cô ấy muốn xăm hình.

  2. danh từ

    hình xăm; xăm hình

    • Cô ấy có một hình xăm trên cánh tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.