刺槐

刺槐
huái
thích hoè

cây keo tây; cây hòe gai (Robinia pseudoacacia)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây keo tây; cây hòe gai (Robinia pseudoacacia)

    • Cây keo dậu là một loại cây phổ biến.

  2. danh từ

    cây hoa hoè gai; cây keo trắng (Robinia pseudoacacia)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.