刺棱

刺棱
lēng
thích lăng

vèo; vút (từ tượng thanh diễn tả âm thanh chuyển động nhanh)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    vèo; vút (từ tượng thanh diễn tả âm thanh chuyển động nhanh)

    • Con chim vút một cái bay đi mất.

  2. từ tượng thanh

    lạnh buốt; rùng mình (từ tượng thanh/tượng hình diễn tả cảm giác ớn lạnh)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.