刺戟

刺戟
thích kích

kích thích; kích động; khiêu khích; gây hưng phấn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kích thích; kích động; khiêu khích; gây hưng phấn(kế thừa)

    使人产生强烈反应或激动shǐ rén chǎnshēng qiángliè fǎnyìng huò jīdòng

    • Tin tức này rất kích thích.

  2. danh từ

    kích thích; kích động; kích thích tố (chất gây kích ứng)(kế thừa)

    能引起身体反应或情绪变化的事物或物质néng yǐnqǐ shēntǐ fǎnyìng huò qíngxù biànhuà de shìwù huò wùzhì

    • Loại thuốc này có chất kích thích đối với da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.