刺儿话

刺儿话
rhuà
thích nhi thoại

lời mỉa mai; lời châm chọc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời mỉa mai; lời châm chọc

    • Anh ấy luôn nói những lời cay nghiệt.

  2. danh từ

    lời nói châm chọc; lời mỉa mai

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.