刹那
刹那
sát na
khoảnh khắc; sát na; chớp mắt
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#26215
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoảnh khắc; sát na; chớp mắt
- ,。
Trong một khoảnh khắc, anh ấy biến mất.
Đang tải…
刹那
Phồn thể剎那
sát na
khoảnh khắc; sát na; chớp mắt
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#26215
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoảnh khắc; sát na; chớp mắt
- ,。
Trong một khoảnh khắc, anh ấy biến mất.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.