刷牙

刷牙
shuā
xoát nha

đánh răng

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#11454
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh răng

    用牙刷清洁牙齿yòng yáshuā qīngjié yáchǐ

    • Tôi đánh răng mỗi sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(thân xác nằm, hình người)HỘI Ý
  • cân(khăn vải)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.

(xếp ngang)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.